河潤
hà nhuận
Hán Việt: hà nhuận · Pinyin: hé rùn
Tổng quan
ân sâu
Nghĩa
Việt
- Cihui ân sâu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓恩泽及人,如河水之滋润土地; 指沿河湿润之地;河流沿岸。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓恩泽及人,如河水之滋润土地。 2.指沿河湿润之地;河流沿岸。
Hán Việt: hà nhuận · Pinyin: hé rùn
ân sâu