河清頌

hé qīng sòng hà thanh tụng

Hán Việt: hà thanh tụng · Pinyin: hé qīng sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (thanh) + (tụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《宋书.鲍照传》"元嘉中,河济俱清,当时以为美瑞,照为《河清颂》,其序甚工。"后以"河清颂"泛指歌颂时世升平的作品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《宋书.鲍照传》"元嘉中,河济俱清,当时以为美瑞,照为《河清颂》,其序甚工。"后以"河清颂"泛指歌颂时世升平的作品。