河漏

hé lòu hà lậu

Hán Việt: hà lậu · Pinyin: hé lòu

Tổng quan

khuôn bột; khuôn sợi; khuôn bún。見(餄餎)。

Cấu tạo: (hà) + (lậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khuôn bột; khuôn sợi; khuôn bún。見(餄餎)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種北方麵食。將和好的麵團從底部有漏孔的床子擠壓過去,軋成條狀,直接落入鍋中煮食。《水滸傳》第二四回:「他家賣拖蒸河漏子,熱燙溫和大辣酥。」也稱為「合落」、「河撈」、「河落」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见[饸饹]

Eng

  • Cihui 河漏 élou n. <topo.> vermicelli made of buckwheat flour