河漕

hé cáo hà tào

Hán Việt: hà tào · Pinyin: hé cáo

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (tào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹河运; 清代河道总督与漕运总督的并称; 指治理河道工程和漕运。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹河运。 2.清代河道总督与漕运总督的并称。 3.指治理河道工程和漕运。