河漢斯言 hé hàn sī yán · hà hán tư ngôn Hán Việt: hà hán tư ngôn · Pinyin: hé hàn sī yán Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 漢 (hán) + 斯 (tư) + 言 (ngôn)Pinyinhé hàn sī yánHán Việthà hán tư ngônCấu tạo河 + 漢 + 斯 + 言 · hà + hán + tư + ngôn nghĩa thành phần: hà + hán + tư + ngôn Nghĩa EngCihui 河漢斯言 éhànsīyán f.e. take these as farfetched words