河漢斯言

hé hàn sī yán hà hán tư ngôn

Hán Việt: hà hán tư ngôn · Pinyin: hé hàn sī yán

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (hán) + (tư) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 河漢斯言 éhànsīyán f.e. take these as farfetched words