河漫灘

hé màn tān hà mạn than

Hán Việt: hà mạn than · Pinyin: hé màn tān

Tổng quan

bãi bồi

Cấu tạo: (hà) + (mạn) + (than)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bãi bồi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 河道兩旁由洪水淤積而成的平坦地,枯水期露出水面,豐水期則常被淹沒。常被開發為農地。如:「這塊河漫灘很肥沃,可以種植一些蔬菜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 河两岸由洪水带来的泥沙淤积而成的可耕平地。

Eng

  • CC-CEDICT floodplain
  • Cihui floodplain