河澀 hé sè · hà sáp Hán Việt: hà sáp · Pinyin: hé sè Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 澀 (sáp)Pinyinhé sèHán Việthà sápCấu tạo河 + 澀 · hà + sáp nghĩa thành phần: hà + sáp