河激 hé jī · hà kích Hán Việt: hà kích · Pinyin: hé jī Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 激 (kích)Pinyinhé jīHán Việthà kíchCấu tạo河 + 激 · hà + kích nghĩa thành phần: hà + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古歌名。春秋赵女娟所作。Tân Hoa Tự Điển 1.古歌名。春秋赵女娟所作。