河灘地 hà than địa Hán Việt: hà than địa Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 灘 (than) + 地 (địa)Hán Việthà than địaCấu tạo河 + 灘 + 地 · hà + than + địa nghĩa thành phần: hà + than + địa Nghĩa EngCihui 河灘地 étāndì p.w. flood land M:²kuài/¹piàn