河灣
hà loan
Hán Việt: hà loan · Pinyin: hé wān
Tổng quan
ngoặt sông: khúc sông
Nghĩa
Việt
- Cihui ngoặt sông: khúc sông
- Cihui ngoặt sông; khúc sông。河流中彎曲的河段。
Eng
- Cihui 河灣 éwān n. river bend M:²dào
Hán Việt: hà loan · Pinyin: hé wān
ngoặt sông: khúc sông