河靈

hé líng hà linh

Hán Việt: hà linh · Pinyin: hé líng

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神话传说中的黄河水神巨灵。亦泛指河川之精灵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神话传说中的黄河水神巨灵。亦泛指河川之精灵。