河目龟文 hà mục quy văn Hán Việt: hà mục quy văn Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 目 (mục) + 龟 (quy) + 文 (văn)Hán Việthà mục quy vănCấu tạo河 + 目 + 龟 + 文 · hà + mục + quy + văn nghĩa thành phần: hà + mục + quy + văn