河相學 hà tương học Hán Việt: hà tương học Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 相 (tương) + 學 (học)Hán Việthà tương họcCấu tạo河 + 相 + 學 · hà + tương + học nghĩa thành phần: hà + tương + học Nghĩa EngCihui fluviomorophology