河章 hé zhāng · hà chương Hán Việt: hà chương · Pinyin: hé zhāng Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 章 (chương)Pinyinhé zhāngHán Việthà chươngCấu tạo河 + 章 · hà + chương nghĩa thành phần: hà + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"河女之章"。