河系
hà hệ
Hán Việt: hà hệ
Tổng quan
hà hệ; hệ thống sông ngòi。江河水網系統。
Nghĩa
Việt
- Cihui hà hệ; hệ thống sông ngòi。江河水網系統。
Eng
- Cihui 河系 éxì n. river system
ja
- JMdict river system
Hán Việt: hà hệ
hà hệ; hệ thống sông ngòi。江河水網系統。