河纪 hà kỉ Hán Việt: hà kỉ Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 纪 (kỉ)Hán Việthà kỉCấu tạo河 + 纪 · hà + kỉ nghĩa thành phần: hà + kỉ