河綿 hà miên Hán Việt: hà miên Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 綿 (miên)Hán Việthà miênCấu tạo河 + 綿 · hà + miên nghĩa thành phần: hà + miên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 動物名。海綿動物,群體呈樹狀,可高達六、七寸,附生於池、湖、河底岩石或木樁,呈魚卵狀。也稱為「淡水海綿」。EngCihui 河綿 émián n. fresh-water sponge M:²kuài