河綿 hà miên Hán Việt: hà miên Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 綿 (miên)Hán Việthà miênCấu tạo河 + 綿 · hà + miên nghĩa thành phần: hà + miên Nghĩa EngCihui 河綿 émián n. fresh-water sponge M:²kuài