河網

hé wǎng hà võng

Hán Việt: hà võng · Pinyin: hé wǎng

Tổng quan

mạng lưới sông ngòi

Cấu tạo: (hà) + (võng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạng lưới sông ngòi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纵横交错的许多水道所构成的整体~化丨~如织。

Eng

  • Cihui 河網 éwǎng* n. network of waterways M:¹zhāng