河蚌

hé bàng hà bạng

Hán Việt: hà bạng · Pinyin: hé bàng

Tổng quan

trai | ngao nuôi ở sông và hồ

Cấu tạo: (hà) + (bạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trai | ngao nuôi ở sông và hồ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。軟體動物門斧足綱。為河、湖泥底所產的蚌類,殼面黑色,輪層有襞,內面真珠色,長約三寸。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 双壳纲,珠蚌科,无齿蚌属贝类的通称。外形为椭圆或卵圆形。壳薄易碎。胶合部窄,无齿。雌雄异体。肉可供食用,或作饲料。有的能用来淡水育珠,如背角无齿蚌。

Eng

  • CC-CEDICT mussels|bivalves grown in rivers and lakes
  • Cihui mussels; bivalves grown in rivers and lakes