河蟹

hé xiè hà giải

Hán Việt: hà giải · Pinyin: hé xiè

Tổng quan

cua sông | kiểm duyệt Internet (chơi chữ "hòa hợp" 和諧|和谐, bị tường lửa lớn của Trung Quốc chặn)

Cấu tạo: (hà) + (giải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cua sông | kiểm duyệt Internet (chơi chữ "hòa hợp" 和諧|和谐, bị tường lửa lớn của Trung Quốc chặn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種螃蟹。產在淡水中。頭胸部甲殼呈扁圓灰褐色;腹部甲殼則呈扁平白色,雄蟹尖形,雌蟹為圓形。偶爬上岸危害農作物。肉味鮮美,可食用。

Eng

  • CC-CEDICT river crab|Internet censorship (pun on harmonious 和諧|和谐[he2 xie2], which is blocked by the great firewall of China)
  • Cihui river crab; Internet censorship (pun on "harmonious" 和諧|和谐, which is blocked by the great firewall of China)