河西

hé xī hà tây

Hán Việt: hà tây · Pinyin: hé xī

Tổng quan

vùng đất phía tây sông Hoàng Hà | các tỉnh Thiểm Tây, Thanh Hải và Cam Túc

Cấu tạo: (hà) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vùng đất phía tây sông Hoàng Hà | các tỉnh Thiểm Tây, Thanh Hải và Cam Túc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指黃河以西的地區,包括今陝西、甘肅兩省,綏遠鄂爾多斯,寧夏額濟納、阿拉善等旗。也作「河右」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春秋﹑战国时指今山西﹑陕西两省间黄河南段之西。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.春秋﹑战国时指今山西﹑陕西两省间黄河南段之西。

Eng

  • CC-CEDICT land west of the Yellow river|Shaanxi, Qinghai and Gansu provinces
  • Cihui land west of the Yellow river; Shaanxi, Qinghai and Gansu provinces