河谷

hé gǔhà cốc

Hán Việt: hà cốc · Pinyin: hé gǔ

Tổng quan

lòng chảo; lũng sông

新华 · Tân Hoa Đại lục

河流两岸之间低于地平面的部分,包括河床和河漫滩。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

由河流侵蝕形成的谷地。

Cấu tạo: 河 (hà) + 谷 (cốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thung lũng sông
  • Tần suất từ thung lũng sông; hà cốc/hà dục/hà lộc: lòng chảo/lũng sông; lòng chảo; lũng sông; lũng sông
  • Biên soạn 河谷 hégǔ n. river valley M:²dào/¹tiáo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由河流侵蝕形成的谷地。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 河流两岸之间低于地平面的部分,包括河床和河漫滩。

Eng

  • JMdict river valley
  • Cihui river valley
  • Tần suất từ 河谷 hégǔ n. river valley M:²dào/¹tiáo

ja

  • JMdict 河谷(かこく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

河上 · 河东 · 河乌 · 河仙 · 河伯 · 河内 · 河北 · 河南