河豕 hà thỉ Hán Việt: hà thỉ Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 豕 (thỉ)Hán Việthà thỉCấu tạo河 + 豕 · hà + thỉ nghĩa thành phần: hà + thỉ