河關 hé guān · hà quan Hán Việt: hà quan · Pinyin: hé guān Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 關 (quan)Pinyinhé guānHán Việthà quanCấu tạo河 + 關 · hà + quan nghĩa thành phần: hà + quan