河門 hé mén · hà môn Hán Việt: hà môn · Pinyin: hé mén Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 門 (môn)Pinyinhé ménHán Việthà mônCấu tạo河 + 門 · hà + môn nghĩa thành phần: hà + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 控制河流水势的闸门。Tân Hoa Tự Điển 1.控制河流水势的闸门。