河陽錢 hé yáng qián · hà dương tiễn Hán Việt: hà dương tiễn · Pinyin: hé yáng qián Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 陽 (dương) + 錢 (tiễn)Pinyinhé yáng qiánHán Việthà dương tiễnCấu tạo河 + 陽 + 錢 · hà + dương + tiễn nghĩa thành phần: hà + dương + tiễn