河鰻

hé mán hà man

Hán Việt: hà man · Pinyin: hé mán

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (man)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即鳗鲡”。
  • Tân Hoa Tự Điển 即鳗鲡”(1234页)。

Eng

  • Cihui 河鰻 émán n. river eel M:¹tiáo