河鱒 hà tỗn Hán Việt: hà tỗn Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 鱒 (tỗn)Hán Việthà tỗnCấu tạo河 + 鱒 · hà + tỗn nghĩa thành phần: hà + tỗn Nghĩa EngCihui 河鱒 ézūn* n. trout M:¹tiáo