河麂 hé jǐ · hà kỉ Hán Việt: hà kỉ · Pinyin: hé jǐ Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 麂 (kỉ)Pinyinhé jǐHán Việthà kỉCấu tạo河 + 麂 · hà + kỉ nghĩa thành phần: hà + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 獐子。