沴孽
lệ nghiệt
Hán Việt: lệ nghiệt · Pinyin: lì niè
Tổng quan
yêu nghiệt; quái dị
妖孽。
妖孽。唐.柳宗元〈賀皇太子牋〉:「消伏沴孽,贊揚輝光。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 yêu nghiệt
- VietPhrases quái dị
- Biên soạn evil spirit
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 妖孽。唐.柳宗元〈賀皇太子牋〉:「消伏沴孽,贊揚輝光。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 妖孽。
Eng
- Cihui 沴孽 ìniè n. evil spirit