沴怪 lì guài·lệ quái Hán Việt: lệ quái · Pinyin: lì guài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指异常灾害。 Cấu tạo: 沴 (lệ) + 怪 (quái)Pinyinlì guàiHán Việtlệ quáiCấu tạo沴 + 怪 · lệ + quái nghĩa thành phần: lệ + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指异常灾害。 Từ liên quan Gần nghĩa怪事 · 怪人 · 怪傑 · 怪僻 · 怪兆 · 怪兽 · 怪味 · 怪咖