沴戾

lì lìlệ lệ

Hán Việt: lệ lệ · Pinyin: lì lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.因气不和而生之灾害。引申为妖邪或瘟疫。

Cấu tạo: 沴 (lệ) + 戾 (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.因气不和而生之灾害。引申为妖邪或瘟疫。

Từ liên quan

Gần nghĩa

戾天 · 戾气 · 戾龙 · 沴孽 · 戾于 · 戾园 · 戾園 · 戾夫