沴氣 lì qì · lệ khí Hán Việt: lệ khí · Pinyin: lì qì Tổng quan Cấu tạo: 沴 (lệ) + 氣 (khí)Pinyinlì qìHán Việtlệ khíCấu tạo沴 + 氣 · lệ + khí nghĩa thành phần: lệ + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灾害不祥之气。Tân Hoa Tự Điển 1.灾害不祥之气。EngCihui 沴氣 lìqì n. miasmas; poisonous vapor