沴氣

lì qìlệ khí

Hán Việt: lệ khí · Pinyin: lì qì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.灾害不祥之气。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

惡氣。北周.庾信〈哀江南賦〉:「沴氣朝浮,妖氣夜隕。」

Cấu tạo: 沴 (lệ) + 氣 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tà khí
  • Biên soạn 沴氣 lìqì n. miasmas; poisonous vapor

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 惡氣。北周.庾信〈哀江南賦〉:「沴氣朝浮,妖氣夜隕。」

Eng

  • Cihui 沴氣 lìqì n. miasmas; poisonous vapor

Từ liên quan

Gần nghĩa

气井 · 氣人 · 氣體 · 氣候 · 氣切 · 气割 · 氣力 · 氣功