沴氣

lì qì lệ khí

Hán Việt: lệ khí · Pinyin: lì qì

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 惡氣。北周.庾信〈哀江南賦〉:「沴氣朝浮,妖氣夜隕。」

Eng

  • Cihui 沴氣 lìqì n. miasmas; poisonous vapor