沴烖 lì zāi · lệ tai Hán Việt: lệ tai · Pinyin: lì zāi Tổng quan Cấu tạo: 沴 (lệ) + 烖 (tai)Pinyinlì zāiHán Việtlệ taiCấu tạo沴 + 烖 · lệ + tai nghĩa thành phần: lệ + tai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灾害。Tân Hoa Tự Điển 1.灾害。