沴癘 lì lì · lệ lệ Hán Việt: lệ lệ · Pinyin: lì lì Tổng quan Cấu tạo: 沴 (lệ) + 癘 (lệ)Pinyinlì lìHán Việtlệ lệCấu tạo沴 + 癘 · lệ + lệ nghĩa thành phần: lệ + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瘟疫。Tân Hoa Tự Điển 1.瘟疫。