沵漫

mǐ màn

Pinyin: mǐ màn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"沵澷"。 2.犹弥漫。

Cấu tạo: 沵 + 漫 (mạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沵澷"。 2.犹弥漫。

Từ liên quan

Gần nghĩa

沵迤 · 漫儿 · 漫兒 · 漫出 · 漫勞 · 漫卷 · 漫天 · 漫展