沸井 phí tỉnh Hán Việt: phí tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 沸 (phí) + 井 (tỉnh)Hán Việtphí tỉnhCấu tạo沸 + 井 · phí + tỉnh nghĩa thành phần: phí + tỉnh