沸湯 phí thang Hán Việt: phí thang Tổng quan Cấu tạo: 沸 (phí) + 湯 (thang)Hán Việtphí thangCấu tạo沸 + 湯 · phí + thang nghĩa thành phần: phí + thang Nghĩa EngCihui 沸湯 èitāng n. boiling water