沸沸揚揚
phí phí dương dương
Hán Việt: phí phí dương dương · Pinyin: fèi fèi yáng yáng
Tổng quan
sôi sùng sục | ồn ào | rộn ràng
Nghĩa
Việt
- Cihui sôi sùng sục | ồn ào | rộn ràng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 沸沸:水翻滚的样子;扬扬:喧闹、翻动的样子。象沸腾的水一样喧闹。形容人声喧闹。
- Tân Hoa Tự Điển 沸沸水翻滚的样子;扬扬喧闹、翻动的样子。象沸腾的水一样喧闹。形容人声喧闹。
Eng
- CC-CEDICT bubbling and gurgling|hubbubing|abuzz
- Cihui 沸沸揚揚 èifeiyángyáng* r.f. 1. bubbling noisily 2. in a hubbub 3. give rise to much discussion