沸洋洋 phí dương dương Hán Việt: phí dương dương Tổng quan Cấu tạo: 沸 (phí) + 洋 (dương) + 洋 (dương)Hán Việtphí dương dươngCấu tạo沸 + 洋 + 洋 · phí + dương + dương nghĩa thành phần: phí + dương + dương