沸热

fèi rèphí nhiệt

Hán Việt: phí nhiệt · Pinyin: fèi rè

Tổng quan

nóng như lửa

新华 · Tân Hoa Đại lục

像沸腾的水一样热:~的南风丨; ~的心。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容溫度高、熱氣大。

Cấu tạo: 沸 (phí) + 熱 (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nóng sôi
  • VietPhrases nóng như lửa
  • Tần suất từ nóng như lửa
  • Biên soạn 沸熱 fèirè attr. boiling hot

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像沸腾的水一样热:~的南风丨; ~的心。

Eng

  • Cihui 沸熱 fèirè attr. boiling hot
  • Tần suất từ 沸熱 fèirè attr. boiling hot

Từ liên quan

Gần nghĩa

沸水 · 沸沸 · 沸油 · 沸泉 · 沸滚 · 沸滾 · 沸点 · 沸熱