沸羹

phí canh

Hán Việt: phí canh

Tổng quan

Cấu tạo: (phí) + (canh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容笑語嘈雜,如湯羹之沸狀。語本《詩經.大雅.蕩》:「咨咨女殷商,如蜩如螗,如沸如羹。」

Eng

  • Cihui 沸羹 fèigēng n. 1. boiling soup 2. hubbub of voices