油井

yóu jǐngdu tỉnh

Hán Việt: du tỉnh · Pinyin: yóu jǐng

Tổng quan

giếng dầu

新华 · Tân Hoa Đại lục

开采石油时用钻机从地面打到油层而成的井。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

為汲取原油,由地面鑽鑿至地下油層的深井。

Cấu tạo: 油 (du) + 井 (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giếng dầu
  • Tần suất từ giếng dầu; du tỉnh: giếng dầu
  • Biên soạn oil well M:kǒu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為汲取原油,由地面鑽鑿至地下油層的深井。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开采石油时用钻机从地面打到油层而成的井。
  • Kaggle Zh-Vi oil well

Eng

  • JMdict oil well
  • Cihui oil well
  • Tần suất từ n. oil well M:kǒu

Đức

  • Handedict Ölquelle

ja

  • JMdict 油井(ゆせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

井上 · 井下 · 井井 · 井口 · 井号 · 井喷 · 井底 · 井架