油井

yóu jǐng du tỉnh

Hán Việt: du tỉnh · Pinyin: yóu jǐng

Tổng quan

giếng dầu

Cấu tạo: (du) + (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giếng dầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為汲取原油,由地面鑽鑿至地下油層的深井。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开采石油时用钻机从地面打到油层而成的井。

Eng

  • CC-CEDICT oil well
  • Cihui oil well

ja

  • JMdict oil well