油亮亮

du lượng lượng

Hán Việt: du lượng lượng

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (lượng) + (lượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 油亮亮 óuliàngliàng r.f. shining with oily luster