油傘 yóu sǎn · du tán Hán Việt: du tán · Pinyin: yóu sǎn Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 傘 (tán)Pinyinyóu sǎnHán Việtdu tánCấu tạo油 + 傘 · du + tán nghĩa thành phần: du + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"油伞"。