油凌 yóu líng · du lăng Hán Việt: du lăng · Pinyin: yóu líng Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 凌 (lăng)Pinyinyóu língHán Việtdu lăngCấu tạo油 + 凌 · du + lăng nghĩa thành phần: du + lăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。雪后檐头滴水凝成的冰锥。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。雪后檐头滴水凝成的冰锥。