油刷 yóu shuā · du xoát Hán Việt: du xoát · Pinyin: yóu shuā Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 刷 (xoát)Pinyinyóu shuāHán Việtdu xoátCấu tạo油 + 刷 · du + xoát nghĩa thành phần: du + xoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用油﹑漆等涂抹。Tân Hoa Tự Điển 1.用油﹑漆等涂抹。EngCihui 油刷 óushuā v. paint