油匠 du tượng Hán Việt: du tượng Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 匠 (tượng)Hán Việtdu tượngCấu tạo油 + 匠 · du + tượng nghĩa thành phần: du + tượng Nghĩa EngCihui 油匠 óujiàng* n. painter M:ge/¹míng